Dịch

safety net

danh từ (noun)
US/ˈseɪfti ˈnɛt/

Nghĩa chính

  1. Mạng lưới an toàndanh từA large net placed horizontally beneath performing aerialists such as trapeze artists or tightrope walkers, intended to catch a performer who falls and to protect him or her from harm.
  2. Bất cứ điều gì, chẳng hạn như một chương trình của chính phủ, mang lại sự an toàn trước những bất lợi hoặc bất hạnh cùng cựcdanh từAnything, such as a governmental program, that provides security against extreme disadvantage or misfortune.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. safety netDạng gốc (base form)
  2. safety netsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

social safety netdanh từTập hợp các chương trình, quyền lợi hoặc lợi ích của chính phủ cung cấp cho công dân và người dân ở mức độ bảo vệ tài chính, thực phẩm, tiếp cận cơ sở hạ tầng công cộng hoặc dịch vụ y tế ở mức tối thiểu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI