Nghĩa chính
- Mạng lưới an toàndanh từA large net placed horizontally beneath performing aerialists such as trapeze artists or tightrope walkers, intended to catch a performer who falls and to protect him or her from harm.
- Bất cứ điều gì, chẳng hạn như một chương trình của chính phủ, mang lại sự an toàn trước những bất lợi hoặc bất hạnh cùng cựcdanh từAnything, such as a governmental program, that provides security against extreme disadvantage or misfortune.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- safety netDạng gốc (base form)
- safety netsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| social safety netdanh từ | danh từ | Tập hợp các chương trình, quyền lợi hoặc lợi ích của chính phủ cung cấp cho công dân và người dân ở mức độ bảo vệ tài chính, thực phẩm, tiếp cận cơ sở hạ tầng công cộng hoặc dịch vụ y tế ở mức tối thiểu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .
- .