catch fence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hàng rào được thiết kế để hứng các mảnh vụn rơi hoặc bay hoặc hấp thụ tác động của nódanh từA fence designed to catch falling or flying debris, or otherwise absorb its impact
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catch fenceDạng gốc (base form)
- catch fencesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)