Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
net
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lưới (“lưới chia sân”)
danh từ
net (“mesh to divide courts”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
net
Dạng gốc
(base form)
net
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
网
wǎng
Lưới, mạng
Tiếng Anh
net
Lưới
AI
1
Lưới (“lưới chia sân”)
1
Lưới (“lưới chia sân”)
1
Lưới (“lưới chia sân”)