neto
B2tính từ (adjective)
/ˈneto/nguồn
Nghĩa chính
- Sạch sẽ, tinh khiết, rõ ràngtính từclean, pure, clear
- Ròng (còn lại sau khi khấu trừ)tính từnet (remaining after deductions)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peso netodanh từ | danh từ | Trọng lượng tịnh |
| salario neto | Lương thực lĩnh | |
| beneficio neto | Lợi nhuận ròng | |
| patrimonio neto | Tài sản ròng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung