Dịch

neto

B2tính từ (adjective)
/ˈneto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sạch sẽ, tinh khiết, rõ ràngtính từclean, pure, clear
  2. Ròng (còn lại sau khi khấu trừ)tính từnet (remaining after deductions)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. netoDạng gốc (base form)
  2. netasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. netosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. netaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

peso netodanh từTrọng lượng tịnh
salario netoLương thực lĩnh
beneficio netoLợi nhuận ròng
patrimonio netoTài sản ròng

AI