Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Vé, vé vào cửadanh từA pass entitling the holder to admission to a show, concert, sporting event, etc.
- Vé xe, vé tàu, vé máy baydanh từA pass entitling the holder to board a train, a bus, a plane, or other means of transportation.
- Vé số, vé bốc thămdanh từA certificate or token of a share in a lottery or other scheme for distributing money, goods, etc.
- Phạt vi phạm, xuất véđộng từTo issue someone a ticket, as for travel or for a violation of a local or traffic law.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ticket for/to sthvé cho/đến cái gìfree tickets to the showvé miễn phí đến buổi biểu diễn
- by ticketbằng véAdmission is by ticket only.Chỉ được vào bằng vé.
- be ticketedđược phát véPassengers can now be ticketed electronically.Hành khách hiện có thể được phát vé điện tử.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| book a ticket | Đặt vé | |
| buy a ticket | Mua vé | |
| parking ticketdanh từ | danh từ | Phiếu phạt đỗ xe |
| return ticketdanh từ | danh từ | Vé khứ hồi |
| season ticketdanh từ | danh từ | Vé định kỳ |
| single ticketdanh từ | danh từ | Vé một chiều |
| train ticketdanh từ | danh từ | Vé do nhà điều hành tàu phát hành, cho phép người mua di chuyển bằng tàu, thường là giữa các ga được đánh dấu trên vé |
| plane ticketdanh từ | danh từ | Vé máy ba |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 1
Phiếu phạt
- Phiếu phạt, biên bản vi phạm giao thôngA citation for a traffic violation.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ticketNguồn gốc (etymology)
- mượn từ Middle Scotstikkat
- từ tiếng Pháp trung đạietiquet
- từ tiếng Pháp cổestechier“to attach, stick”
Cùng gốc (doublet)etiquette
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?bạn đã có nhận được thêm 1 vé chưa ?
- .Làm ơn cho xem vé.
- , ! !Nếu dùng các con số quen thuộc thì tôi đã có tấm vé trúng thưởng rồi! Đen đủi thật!