Dịch

train ticket

danh từ (noun)
UK/ˈtɹɛjn ˈtɪk.ɪt/US/ˈtɾein ˈtɪkət/

Nghĩa chính

  1. Vé do nhà điều hành tàu phát hành, cho phép người mua di chuyển bằng tàu, thường là giữa các ga được đánh dấu trên védanh từA ticket issued by a train operator, which allows the purchaser to travel by train, usually between the stations marked on the ticket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. train ticketDạng gốc (base form)
  2. train ticketsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • ?

AI