Dịch

ticketmate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với running matedanh từSynonym of running mate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ticketmateDạng gốc (base form)
  2. ticketmatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Cuomo's , , - 600,000 , 729,000 .
  • , .

AI