ticketmate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với running matedanh từSynonym of running mate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ticketmateDạng gốc (base form)
- ticketmatesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Cuomo's , , - 600,000 , 729,000 .
- , .