Nghĩa chính
- Đồng ứng cử viên, phó ứng cử viêndanh từA candidate on a joint ticket.
- Ứng cử viên phó tổng thống, phó ứng cử viên tổng thốngdanh từA candidate for the US vice-presidency.
- Một trong những cặp tàu có lịch trình đi thuyền phối hợp, thường xuyên có đi có lạidanh từOne of a pair of ships with coordinated, often reciprocal, sailing schedules.
- Một trong những cặp ngựa chạy cùng một cuộc đua cho cùng một chuồng ngựa hoặc chủ sở hữudanh từOne of a pair of horses running the same race for the same stable or owner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- running mateDạng gốc (base form)
- running matesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , , , , Mondale.
- .
- .. .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha