Dịch

running mate

danh từ (noun)
UK/ˈɹʌniŋ ˈmeɪt/US/ˈɹʌnɪŋ ˈmeɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng ứng cử viên, phó ứng cử viêndanh từA candidate on a joint ticket.
  2. Ứng cử viên phó tổng thống, phó ứng cử viên tổng thốngdanh từA candidate for the US vice-presidency.
  3. Một trong những cặp tàu có lịch trình đi thuyền phối hợp, thường xuyên có đi có lạidanh từOne of a pair of ships with coordinated, often reciprocal, sailing schedules.
  4. Một trong những cặp ngựa chạy cùng một cuộc đua cho cùng một chuồng ngựa hoặc chủ sở hữudanh từOne of a pair of horses running the same race for the same stable or owner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. running mateDạng gốc (base form)
  2. running matesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , , , , Mondale.
  • .
  • .. .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI