Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compañero de fórmula
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kompaˌɲeɾo de ˈfoɾmula/
Nghĩa chính
1
Bạn cùng chạy
danh từ
running mate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compañero de fórmula
Dạng gốc
(base form)
compañero
s de fórmula
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
running mate
Đồng ứng cử viên, phó ứng cử viên
AI
1
Bạn cùng chạy
1
Bạn cùng chạy
1
Bạn cùng chạy