Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
single ticket
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪ
ŋ
ɡ
l
̩ ˈ
t
ɪ
k
.
ɪ
t
/
US
/ˈ
s
ɪ
ŋ
ɡ
ə
l
ˈ
t
ɪ
k
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Vé một chiều
danh từ
A ticket entitling the holder to travel in one direction to a destination.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
single ticket
Dạng gốc
(base form)
single ticket
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sencillo
Đĩa đơn, vé một chiều
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vé một chiều
single
Khác
one-way ticket
Trái nghĩa
return ticket
Xuất hiện ở từ khác
single
kết hợp
vé một chiều
transfer
trái nghĩa
Thường chỉ dành cho một hành trình và không bảo đảm quyền đổi xe miễn phí.
AI
1
Vé một chiều
1
Vé một chiều
1
Vé một chiều