Dịch

one-way ticket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm vé cho phép đi đến một nơi nhưng không được quay lạidanh từA ticket granting permission to travel to a place but not return.
  2. Quá trình hành động mà từ đó không có sự quay trở lạidanh từA course of action from which there is no return.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. one-way ticketDạng gốc (base form)
  2. one-way ticketsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

one-way ticket to Palookavilledanh từĐiều gì đó dẫn đến thất bại hoặc mù mờ, không có cơ hội chuộc lỗi; một ngõ cụt

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?
  • ?
  • .

AI