Dịch

round-trip ticket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với return ticketdanh từSynonym of return ticket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. round-trip ticketDạng gốc (base form)
  2. round-trip ticketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI