round-trip ticket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với return ticketdanh từSynonym of return ticket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- round-trip ticketDạng gốc (base form)
- round-trip ticketsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?
- .
- .