Nghĩa chính
Thêm 26 nghĩa- chỉ một, duy nhấttính từA2không so sánh (not comparable)only one in number; not accompanied by anything else.
- độc thân, chưa kết hôntính từA2không so sánh (not comparable)not married or not having a romantic relationship.
- đơn, dành cho một ngườitính từA2không so sánh (not comparable)designed to be used by only one person.
- đĩa đơn, bài hát đơndanh từB1a popular song released and sold on its own.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
26 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 6
Nguyên vẹn
- không so sánh (not comparable)Nguyên vẹn, không phân chia, liền khốiNot divided in parts.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisingle
- từ tiếng Pháp cổsengle
- từ tiếng Latinhsingulus
Ví dụ
- ?Bạn có thể cho tôi một lý do duy nhất để không rời đi ngay bây giờ được không?
- , , , . , "".Các biểu mẫu thường hỏi một người là độc thân, đã kết hôn, ly hôn hay góa bụa. Trong ngữ cảnh này, một người đang hẹn hò nhưng chưa từng kết hôn sẽ điền là 'độc thân'.
- phòng đơn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc singleNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- aloneđồng nghĩatừ phổ biến nhất để chỉ tình trạng độc thân
- availableđồng nghĩachỉ tình trạng chưa lập gia đình hoặc chưa có người yêu
- doubletrái nghĩaChỉ một người, một xe hoặc một phần.
- individualdễ nhầm, đồng nghĩaChỉ nhấn mạnh số lượng một, còn individual thường nhấn mạnh tính tách biệt so với nhóm.
- involvedtrái nghĩađộc thân, chưa có quan hệ tình cảm
- marriedtrái nghĩangười độc thân