Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- có sẵn, có thể sử dụng, có thể mua đượctính từA2able to be bought, used, or obtained easily
- rảnh, tiện tiếp chuyện, độc thântính từB1free to talk, meet, or start a romantic relationship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- availableDạng gốc (base form)
- more availableSo sánh hơn (comparative)
- most availableSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- available from sb/sthcó sẵn từ ai/cái gìTickets are currently available at reduced prices from the festival office.Vé hiện đang được bán với giá giảm từ văn phòng lễ hội.
- available for sthcó sẵn cho việc gìThis data is still available for download on the company's website.Dữ liệu này vẫn có sẵn để tải về trên trang web của công ty.
- available to sbcó sẵn cho aiWhen will the information be made available to the public?Khi nào thông tin sẽ được công bố cho công chúng?
- available to do sthsẵn sàng làm gìThey'll be available to help every day next week.Họ sẽ sẵn sàng giúp đỡ mỗi ngày trong tuần tới.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become available | Có sẵn | |
| commercially available | Có mặt trên thị trường | |
| make something available | Cung cấp cái gì | |
| readily available | Có sẵn ngay | |
| widely available | Được bán rộng rãi | |
| available for something | Rảnh để làm gì | |
| available lightdanh từ | danh từ | Ánh sáng từ các nguồn không được nhiếp ảnh gia cung cấp rõ ràng, chẳng hạn như ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng đường phố có sẵn |
| re-availabletính từ | tính từ | Có sẵn một lần nữa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Có hiệu lực
- Có hiệu lực, hợp lệValid.
- Có hiệu lực, có tác dụngHaving sufficient power, force, or efficacy to achieve the purpose; availing, effective.
Xuất hiện ở từ khác
- aroundđồng nghĩaCó thể dùng, tiếp cận hoặc mua; không nhất thiết chỉ ở gần.
- freeđồng nghĩaSẵn sàng để gặp gỡ hoặc làm việc.
- goingđồng nghĩaTừ đồng nghĩa trực tiếp và rất tự nhiên trong hầu hết ngữ cảnh.
- opendễ nhầm, đồng nghĩaTrong ngữ cảnh như 'options open to us', 'open' mang nghĩa tương tự 'available' (sẵn có để lựa chọn).
- outđồng nghĩa, trái nghĩaNghĩa chung: đã có thể sử dụng hoặc tiếp cận.
- stockđồng nghĩaCó thể được mua hoặc sử dụng ngay.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc availableNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiavailable
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng tôi có một ứng viên phù hợp.
- .Tôi có một câu hỏi dành cho bạn khi bạn rảnh.
- .Các bài thi trước có sẵn trong thư viện.