Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có sẵn, bận, không liên lạc đượctính từNot available.
- Đảng viên hoạt động bí mậtdanh từA communist who operated underground and was therefore not available for a political leadership position.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unavailableDạng gốc (base form)
- unavailablesSố nhiều (plural)
- more unavailableSo sánh hơn (comparative)
- most unavailableSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unavailable (to sb/sth)không có sẵn (cho ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| currently unavailable | Hiện không có sẵn | |
| temporarily unavailable | Tạm thời không có sẵn | |
| unavailable for comment | Từ chối bình luận | |
| bio-unavailabletính từ | tính từ | Không có sẵn sinh học |
| unavailable energydanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem unavailable, energy |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không khả dụng
- Unavailing; ineffective.
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unavailableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Azumas .Chúng cũng cần thiết để thay thế cho những đoàn tàu Hitachi Azuma chưa thể vận hành do cần điều chỉnh các khớp nối giữa các toa.
- , , .Ông ấy nói rằng bây giờ mà quay sang buộc tội nhau thì vừa gây bực bội lại vừa vô ích.
- .Anh ấy đã không thể liên lạc được.