unavailability
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng không có sẵndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being unavailable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unavailabilityDạng gốc (base form)
- unavailabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha