Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bio-unavailable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có sẵn sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not bioavailable.
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
unavailable
AI
1
Không có sẵn sinh học
1
Không có sẵn sinh học
1
Không có sẵn sinh học