Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indisponible
tính từ
(adjective)
/indispoˈnible/
Nghĩa chính
1
Không có sẵn
tính từ
unavailable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indisponible
Dạng gốc
(base form)
indisponible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unavailable
Không khả dụng
AI
1
Không có sẵn
1
Không có sẵn
1
Không có sẵn