Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
availableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thẩm quyền; hiệu lực; hiệu quả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Competent power; validity; efficacy
2
Tính sẵn có
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being available.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
availableness
available
Có sẵn, có thể sử dụng, có thể mua được
tính từ
avail
Không có hiệu quả
danh từ, động từ, tính từ
unavailable
Không có sẵn, bận, không liên lạc được
tính từ, danh từ
availab
ility
Tính sẵn sàng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
available
+
-ness
AI
1
Thẩm quyền
2
Tính sẵn có
1
Thẩm quyền
2
Tính sẵn có
1
Thẩm quyền
2
Tính sẵn có