Dịch

availableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẩm quyền; hiệu lực; hiệu quảdanh từkhông đếm được (uncountable)Competent power; validity; efficacy
  2. Tính sẵn códanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being available.

Nguồn gốc (etymology)

AI