disponible
B1tính từ (adjective)
Hay gặp/dispoˈnible/
Nghĩa chính
- có sẵn, còn trống, rảnhtính từB1Available for use, purchase, rental, or access; unoccupied or not busy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disponibleDạng gốc (base form)
- disponiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disponible para | Sẵn có cho | |
| estar disponible | Có sẵn, rảnh | |
| tiempo disponible | Thời gian rảnh | |
| disponible para el uso | Có thể dùng | |
| stock disponible | Hàng tồn kho sẵn có | |
| estará disponible | Sẽ có sẵn | |
| ancho de banda disponible | Băng thông khả dụng | |
| disponible en línea | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc disponibleNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Căn hộ đang có sẵn để cho thuê.
- ¿ ?Có phòng trống cho tối nay không?
- .Cuốn sách này chỉ có ở một cửa hàng duy nhất.