disponibilidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/disponibiliˈdad/
Nghĩa chính
- Sự sẵn códanh từavailability, availableness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disponibilidadDạng gốc (base form)
- disponibilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta disponibilidad | Tính sẵn sàng cao | |
| disponibilidad de recursos | Nguồn lực sẵn có | |
| disponibilidad de tiempo | Thời gian sẵn có | |
| disponibilidad inmediata | Có sẵn ngay | |
| tener disponibilidad | Có thời gian rảnh |
Họ từ (word family)
cùng gốc disponibilidadNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Đôi khi, sự sẵn có của một số sản phẩm thay đổi.
- ¡ !Đừng bao giờ dùng sự sẵn có của phần mềm dịch thuật làm lý do cho việc dịch một ngôn ngữ mà bạn chưa thành thạo đủ.
- .Liên hệ với chúng tôi để xác nhận sự sẵn có.