Dịch

every single

từ hạn định (determiner)
US/ˈɛv.(ə.)ɹi ˈsɪŋɡəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mọi, từngtừ hạn địnhEvery, without any exceptions. (used for emphasis)

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

every single timecụm từDùng để nhận xét hoặc khẳng định giá trị của một khuôn mẫu về cách cư xử của một số người

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI