Nghĩa chính
- Dùng để nhận xét hoặc khẳng định giá trị của một khuôn mẫu về cách cư xử của một số ngườicụm từUsed to remark or assert the validity of a stereotype regarding the way certain people behave.
- Dùng để nhận xét hoặc khẳng định khả năng dự đoán vĩnh viễn của các sự kiện hoặc tình huống nhất địnhcụm từUsed to remark or assert the perpetual predictability of certain events or situations.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- Mennad .