Dịch

unpartnered

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có đối táctính từkhông so sánh (not comparable)Without a partner.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] 1990 .
  • , , 1984 “ ,” .

Nguồn gốc (etymology)

AI