Dịch

singleton

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Quân bài lẻdanh từA playing card that is the only one of its suit in a hand, especially at bridge.
  2. Tay bài một quândanh từA hand containing only one card of a certain suit.
  3. Vật đơn lẻdanh từA single object, especially one of a group.
  4. Chỉ mở một lầntính từOf a class offered only once within a school year.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. singletonDạng gốc (base form)
  2. singletonsSố nhiều (plural)
  3. more singletonSo sánh hơn (comparative)
  4. most singletonSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

singleton setdanh từĐồng nghĩa với singleton
Singleton Heightsdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Singleton, phía đông New South Wales, Australia
singleton patterndanh từMẫu thiết kế sáng tạo hạn chế việc khởi tạo một lớp cho một đối tượng
Singleton Military Areadanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Singleton, phía đông New South Wales, Australia
Great Chart with Singletondanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở quận Ashford, Kent, Anh
Singleton Merten syndromedanh từRối loạn di truyền nhiễm sắc thể thường trội có biểu hiện khác nhau và khởi phát các triệu chứng trong thời thơ ấu

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Lớp đơn thể
  1. A class that may not be instantiated more than once, i.e. that implements the singleton design pattern.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI