Dịch

multiton

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nặng hơn một tấntính từkhông so sánh (not comparable)Weighing more than one ton.
  2. Mẫu thiết kế sáng tạo giống với mẫu đơn ngoại trừ việc có thể tạo nhiều phiên bản có khóa của lớpdanh từkhông đếm được (uncountable)A creational design pattern resembling the singleton pattern except that multiple keyed instances of the class can be created.
  3. Lớp được sử dụng cho mẫu multitondanh từkhông đếm được (uncountable)The class used for the multiton pattern.

Cụm từ (phrase)

multiton patterndanh từĐồng nghĩa với multiton

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

multi-ton

danh từ

multi-singleton

AI