multiton
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nặng hơn một tấntính từkhông so sánh (not comparable)Weighing more than one ton.
- Mẫu thiết kế sáng tạo giống với mẫu đơn ngoại trừ việc có thể tạo nhiều phiên bản có khóa của lớpdanh từkhông đếm được (uncountable)A creational design pattern resembling the singleton pattern except that multiple keyed instances of the class can be created.
- Lớp được sử dụng cho mẫu multitondanh từkhông đếm được (uncountable)The class used for the multiton pattern.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| multiton patterndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với multiton |