Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- album nhạc, albumdanh từA2A collection of audio recordings released together as a single item.
- album ảnh, sổ ảnhdanh từA1A book designed to keep photographs, stamps, or autographs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- albumDạng gốc (base form)
- albumsSố nhiều (plural)
- alba (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| debut album | Album đầu tay | |
| photo albumdanh từ | danh từ | An bom ảnh, bộ sưu tập ảnh |
| record an album | Thu âm album | |
| release an album | Phát hành album | |
| solo albumdanh từ | danh từ | Album đơn ca |
| studio albumdanh từ | danh từ | Album phòng thu |
| stamp albumdanh từ | danh từ | Cuốn sách dùng để lưu trữ tem trong bộ sưu tập |
| concept albumdanh từ | danh từ | Album chủ đề |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Bảng thông báo cổ đại
- In Ancient Rome, a white tablet or register on which the praetor's edicts and other public notices were recorded.
Xuất hiện ở từ khác
- recordđồng nghĩatập hợp các bài hát được phát hành cùng nhau
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc albumNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhalbum“blank white writing tablet”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn nên dán những bức hình đó vào album của bạn.
- .Album của anh ấy rất nổi tiếng trên Spotify.
- .Cô ấy đã tặng tôi một cuốn album làm quà sinh nhật.