Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albumone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với albuminone
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of albuminone.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
albuminone
AI
1
Đồng nghĩa với albuminone
1
Đồng nghĩa với albuminone
1
Đồng nghĩa với albuminone