Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
studio album
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
j
uː
d
i
.
əʊ
ˈ
æ
l
b
ə
m
/
US
/ˈ
s
t
u
d
i
.
oʊ
ˈ
æ
l
b
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Album phòng thu
danh từ
An album recorded in a studio.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
studio album
Dạng gốc
(base form)
studio album
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Madonna’s
14
th
studio
album
is
an
engrossing
mix
of
Latinate
beats
,
political
allusion
–
and
Joan
of
Arc
Xuất hiện ở từ khác
album
kết hợp
album phòng thu
AI
1
Album phòng thu
1
Album phòng thu
1
Album phòng thu