Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stamp album
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
æ
m
p
ˈ
æ
l
b
ə
m
/
US
/ˈ
s
t
æ
m
p
ˈ
æ
l
b
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Cuốn sách dùng để lưu trữ tem trong bộ sưu tập
danh từ
A book used to store stamps in a collection
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stamp album
Dạng gốc
(base form)
stamp album
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Please
show
me
your
stamp
album
.
Damon
showed
me
his
stamp
album
.
AI
1
Cuốn sách dùng để lưu trữ tem trong bộ sưu tập
1
Cuốn sách dùng để lưu trữ tem trong bộ sưu tập
1
Cuốn sách dùng để lưu trữ tem trong bộ sưu tập