Dịch

disc

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Chiếc đĩadanh từA thin, flat, circular plate or similar object.
  2. Đĩa đệmdanh từAn intervertebral disc.
  3. Vật hình đĩadanh từSomething resembling a disc.
  4. Cày bằng bừa đĩađộng từTo harrow with a disc harrow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discNguyên thể (infinitive)
  2. discsSố nhiều (plural)
  3. discedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. discingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on disctrên đĩaThis recording is available online or on disc.Bản ghi âm này có sẵn trực tuyến hoặc trên đĩa.

Cụm từ (phrase)

compact discdanh từĐĩa CD
disc brakedanh từĐĩa thắng
disc driveỔ đĩa
disc jockeydanh từDJ, người chỉnh nhạc
laser discĐĩa laser
disc.danh từViết tắt của discount
tax discdanh từMảnh giấy hình tròn, được thiết kế để cố định vào bên trong kính chắn gió, dùng làm hồ sơ cho biết một chiếc xe đã được đóng thuế hợp lệ (không còn được sử dụng nữa)
ice discdanh từĐồng nghĩa với ice circle

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Đĩa nhạc
  1. Đĩa nhạc, đĩa thanA vinyl phonograph or gramophone record.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdisque
  2. từ tiếng Latinhdiscus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổδίσκοςdískos“disk, quoit, platter”

Cùng gốc (doublet)daisdeskdiscusdishdisk

Ví dụ

  • .Đồng xu là một chiếc đĩa bằng kim loại
  • Venus's .Đĩa Sao Kim che khuất ánh sáng từ Mặt Trời
  • , .Lật đĩa nhạc sau khi nó kết thúc

AI