Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chiếc đĩadanh từA thin, flat, circular plate or similar object.
- Đĩa đệmdanh từAn intervertebral disc.
- Vật hình đĩadanh từSomething resembling a disc.
- Cày bằng bừa đĩađộng từTo harrow with a disc harrow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on disctrên đĩaThis recording is available online or on disc.Bản ghi âm này có sẵn trực tuyến hoặc trên đĩa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compact discdanh từ | danh từ | Đĩa CD |
| disc brakedanh từ | danh từ | Đĩa thắng |
| disc drive | Ổ đĩa | |
| disc jockeydanh từ | danh từ | DJ, người chỉnh nhạc |
| laser disc | Đĩa laser | |
| disc.danh từ | danh từ | Viết tắt của discount |
| tax discdanh từ | danh từ | Mảnh giấy hình tròn, được thiết kế để cố định vào bên trong kính chắn gió, dùng làm hồ sơ cho biết một chiếc xe đã được đóng thuế hợp lệ (không còn được sử dụng nữa) |
| ice discdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ice circle |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Đĩa nhạc
- Đĩa nhạc, đĩa thanA vinyl phonograph or gramophone record.
Họ từ (word family)
cùng gốc discNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đồng xu là một chiếc đĩa bằng kim loại
- Venus's .Đĩa Sao Kim che khuất ánh sáng từ Mặt Trời
- , .Lật đĩa nhạc sau khi nó kết thúc
Xuất hiện ở từ khác
- diskdễ nhầmCách viết thay thế chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, y học và âm nhạc.