Dịch

tax disc

danh từ (noun)
US/ˈtæks ˈdɪsk/

Nghĩa chính

  1. Mảnh giấy hình tròn, được thiết kế để cố định vào bên trong kính chắn gió, dùng làm hồ sơ cho biết một chiếc xe đã được đóng thuế hợp lệ (không còn được sử dụng nữa)danh từA circular piece of paper, designed to be fixed to the inside of a windscreen, that serves as a record that a vehicle has been properly taxed (no longer used)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tax discDạng gốc (base form)
  2. tax discsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI