Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ice disc
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
s
ˈ
d
ɪ
s
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ice circle
danh từ
Synonym of ice circle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ice disc
Dạng gốc
(base form)
ice disc
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ice circle
Nguồn gốc
(etymology)
ice
+
disc
AI
1
Đồng nghĩa với ice circle
1
Đồng nghĩa với ice circle
1
Đồng nghĩa với ice circle