Dịch

compact disc

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đĩa CDdanh từA kind of plastic optical disc used to store audio or digital data, read by a laser in a drive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compact discDạng gốc (base form)
  2. compact discsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

compact disc drivedanh từĐồng nghĩa với CD drive
CD-ROMdanh từĐĩa CD-ROM
CD-Rdanh từĐĩa compact - có thể ghi; một dạng phương tiện kỹ thuật số dựa trên việc sử dụng tia laser để đọc và ghi vào đĩa nhựa. Nó chỉ có thể được ghi một lần, mặc dù không nhất thiết phải ghi toàn bộ đĩa trong một phiên
CD-RWdanh từViết tắt của compact disk – rewritable: một dạng phương tiện kỹ thuật số dựa trên việc sử dụng tia laser để đọc từ đĩa nhựa, có thể được ghi vào nhiều lần

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI