Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compact disc drive
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với CD drive
danh từ
Synonym of CD drive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compact disc drive
Dạng gốc
(base form)
compact disc drive
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
CD drive
AI
1
Đồng nghĩa với CD drive
1
Đồng nghĩa với CD drive
1
Đồng nghĩa với CD drive