CD-R
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đĩa compact - có thể ghi; một dạng phương tiện kỹ thuật số dựa trên việc sử dụng tia laser để đọc và ghi vào đĩa nhựa. Nó chỉ có thể được ghi một lần, mặc dù không nhất thiết phải ghi toàn bộ đĩa trong một phiêndanh từCompact disc - recordable; a form of digital media that is based on the use of a laser to read from and write to a plastic disc. It can only be written to once, although the entire disc does not necessarily have to be written in one session.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CD-RDạng gốc (base form)
- CD-RsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| CD-RWdanh từ | danh từ | Viết tắt của compact disk – rewritable: một dạng phương tiện kỹ thuật số dựa trên việc sử dụng tia laser để đọc từ đĩa nhựa, có thể được ghi vào nhiều lần |
| CD-ROMdanh từ | danh từ | Đĩa CD-ROM |
| cd-rom drive | Ổ đĩa CD-ROM |
Ví dụ
- , .
- , .