Nghĩa chính
- Có thểđộng từAbbreviation of could.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on CDtrên đĩa CDHis albums are still available on CD too.Các album của anh ấy vẫn có trên đĩa CD.
- on a CDtrên một đĩa CDThe song was on their last CD.Bài hát đó có trong đĩa CD cuối cùng của họ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| audio cddanh từ | danh từ | Đĩa CD âm thanh |
| burn a cd | Ghi đĩa CD | |
| cd playerdanh từ | danh từ | Máy nghe đĩa cd |
| listen to a cd | Nghe đĩa CD | |
| CD-Rdanh từ | danh từ | Đĩa compact - có thể ghi; một dạng phương tiện kỹ thuật số dựa trên việc sử dụng tia laser để đọc và ghi vào đĩa nhựa. Nó chỉ có thể được ghi một lần, mặc dù không nhất thiết phải ghi toàn bộ đĩa trong một phiên |
| CD writerdanh từ | danh từ | Thiết bị dùng để ghi (hoặc trích xuất hoặc ghi) đĩa CD |
| CD-idanh từ | danh từ | Viết tắt của Compact Disc-Interactive |
| CD-Edanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với CD-RW |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng tôi có đủ tiền để mua chiếc CD này.
- son's.Đĩa CD đó là của con trai tôi.
- son's.Đĩa CD này là của con trai tôi.