Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
CD writer
danh từ
(noun)
US
/ˌ
s
i
ˈ
d
i
ˈɹ
aɪ
.
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Thiết bị dùng để ghi (hoặc trích xuất hoặc ghi) đĩa CD
danh từ
A device used to write (or rip or burn) CDs
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CD writer
Dạng gốc
(base form)
CD writer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Her
CD
writer
was
held
together
with
duct
tape
.
AI
1
Thiết bị dùng để ghi (hoặc trích xuất hoặc ghi) đĩa CD
1
Thiết bị dùng để ghi (hoặc trích xuất hoặc ghi) đĩa CD
1
Thiết bị dùng để ghi (hoặc trích xuất hoặc ghi) đĩa CD