Dịch

CD writer

danh từ (noun)
US/ˌsiˈdi ˈɹaɪ.təɹ/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị dùng để ghi (hoặc trích xuất hoặc ghi) đĩa CDdanh từA device used to write (or rip or burn) CDs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CD writerDạng gốc (base form)
  2. CD writersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI