Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audio CD
danh từ
(noun)
US
/ˈɔ.
d
i
.
oʊ
ˌ
s
i
ˈ
d
i
/
Nghĩa chính
1
Đĩa CD âm thanh
danh từ
A CD containing digital audio data according to the Red Book standard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
audio CD
Dạng gốc
(base form)
audio CD
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đĩa CD âm thanh
1
Đĩa CD âm thanh
1
Đĩa CD âm thanh