Dịch

CD-E

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với CD-RWdanh từSynonym of CD-RW (dated)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CD-EDạng gốc (base form)
  2. CD-EsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI