Dịch

disk drive

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ quay đĩa (từ), ổ đĩadanh từA computer drive that reads disks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disk driveDạng gốc (base form)
  2. disk drivesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

floppy disk drivedanh từỔ đĩa mềm; một ổ đĩa cho đĩa mềm
optical disk drivedanh từĐồng nghĩa với optical drive
hard disk drivedanh từỔ đĩa cứng
fixed disk drivedanh từĐồng nghĩa với hard disk drive
floppy drivedanh từThiết bị phần cứng máy tính dùng để đọc và ghi trên các đĩa mềm có thể tháo rời, chẳng hạn như đĩa 3+¹⁄₂", 5+¹⁄₄" hoặc 8"
optical disc drivedanh từĐồng nghĩa với optical drive
hard drivedanh từỔ đĩa cứng
optical drivedanh từỔ đĩa đọc phương tiện quang học

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bộ quay đĩa (từ)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .

AI