Dịch

álbum

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈalbum/nguồn

Nghĩa chính

  1. Album, cuốn an-bumdanh từalbum (a book designed to keep photographs, stamps, autographs)
  2. Album nhạc, đĩa hátdanh từalbum (a phonograph record composed of several tracks)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. álbumDạng gốc (base form)
  2. álbumsSố nhiều (plural)
  3. álbumesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

álbum fotográficoAn bom ảnh, bộ sưu tập ảnh
álbum de cromosChưa có nghĩa
álbum de fotosChưa có nghĩa
grabar un álbumChưa có nghĩa
lanzar un álbumChưa có nghĩa
nuevo álbumChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Album

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã tặng tôi một cuốn album làm quà sinh nhật.
  • ¿ ?Bài hát yêu thích của bạn trong album này là gì?
  • ¿ ?Bạn đã mua cuốn album của bộ sưu tập này ở đâu?

AI