álbum
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈalbum/nguồn
Nghĩa chính
- Album, cuốn an-bumdanh từalbum (a book designed to keep photographs, stamps, autographs)
- Album nhạc, đĩa hátdanh từalbum (a phonograph record composed of several tracks)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| álbum fotográfico | An bom ảnh, bộ sưu tập ảnh | |
| álbum de cromos | Chưa có nghĩa | |
| álbum de fotos | Chưa có nghĩa | |
| grabar un álbum | Chưa có nghĩa | |
| lanzar un álbum | Chưa có nghĩa | |
| nuevo álbum | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Album
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã tặng tôi một cuốn album làm quà sinh nhật.
- ¿ ?Bài hát yêu thích của bạn trong album này là gì?
- ¿ ?Bạn đã mua cuốn album của bộ sưu tập này ở đâu?
Xuất hiện ở từ khác
- discodễ nhầm, đồng nghĩaTrong âm nhạc, gần như đồng nghĩa với “disco”; “álbum” thường nhấn mạnh một bộ bài hát.