Dịch

ennead

danh từ (noun)
UK/ˈɛnɪad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Số chíndanh từThe number nine.
  2. Các nhóm hoặc hệ thống chứa chín đối tượngdanh từAny grouping or system containing nine objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enneadDạng gốc (base form)
  2. enneadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

enneadeca-tiền tốMười chín

Nguồn gốc (etymology)

enneaad

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἐννεάςenneás
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₁néwn̥“nine”

Ví dụ

  • [] , [] , .
  • , , , , , , ; […]
  • , . :— […]

AI