Nghĩa chính
- Số chíndanh từThe number nine.
- Các nhóm hoặc hệ thống chứa chín đối tượngdanh từAny grouping or system containing nine objects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enneadDạng gốc (base form)
- enneadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enneadeca-tiền tố | tiền tố | Mười chín |
Nguồn gốc (etymology)
enneaad
- từ tiếng Hy Lạp cổἐννεάςenneás
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₁néwn̥“nine”
Ví dụ
- [] , [] , .
- , , , , , , ; […]
- , . :— […]
Họ từ (word family)
cùng gốc enneadNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha