Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enneadecaeteris
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chu kỳ Meton
danh từ
A Metonic cycle.
AI
1
Chu kỳ Meton
1
Chu kỳ Meton
1
Chu kỳ Meton