Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- quảng cáo, mẩu quảng cáodanh từB1A short public notice in a newspaper, magazine, or online to promote a product or service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adDạng gốc (base form)
- adsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Giới từ (preposition) 1
Ngành quảng cáo
- Ngành quảng cáo, nghề quảng cáoClipping of advertising.
Xuất hiện ở từ khác
- adddễ nhầmLà danh từ viết tắt của 'advertisement' (quảng cáo), phát âm giống hệt /æd/ nhưng khác hoàn toàn về nghĩa và từ loại.
- commercialđồng nghĩaDạng viết tắt phổ biến của advertisement.
- 广告Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc adNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Mẩu quảng cáo thực sự rất hút khách.
- []uddenly (= ) , , […].Bất ngờ Agassi tung cú trái tay chéo sân rất mạnh khiến Federer bị dạt hẳn sang bên phần sân lợi thế của mình, và Federer rướn tới đánh bóng nhưng cú cắt trái tay lại ngắn, chỉ qua vạch giao bóng vài foot.
- ưu điểm và nhược điểm