Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ad out
cụm từ
(phrase)
US
/ˌ
eɪ
ˈ
d
i
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Lợi ích cho người nhận
cụm từ
advantage to the receiver
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ad in
Ví dụ
We're
going
to
take
a
small
ad
out
in
the
paper
.
AI
1
Lợi ích cho người nhận
1
Lợi ích cho người nhận
1
Lợi ích cho người nhận