Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Quảng cáodanh từAn advertisement, an ad.
- Chú ý, để ýđộng từnội động từ (intransitive)To take notice, to pay attention (to).
- Đề cập đến, nhắc đếnđộng từnội động từ (intransitive)To call attention, refer (to).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- advert for sthquảng cáo cho cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| advert for something | Quảng cáo cho cái gì | |
| newspaper advert | Quảng cáo trên báo | |
| online advert | Quảng cáo trực tuyến | |
| place an advert | Đăng quảng cáo | |
| tv advert | Quảng cáo truyền hình | |
| respond to an advert | Phản hồi một quảng cáo | |
| television advert | Quảng cáo trên truyền hình |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Hướng sự chú ý đến
- ngoại động từ (transitive)Hướng sự chú ý đến, lưu tâmTo turn attention to, to take notice of (something).
Xuất hiện ở từ khác
- adđồng nghĩaphổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc advertNguồn gốc (etymology)
danh từ
Rút gọn từ advertisement
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiadverten
- từ tiếng Pháp cổadvertir“to notice”
- từ tiếng Latinhadvertere“to turn toward”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , $170 “ ”— — . , 3% .Chỉ riêng tại Mỹ, năm ngoái người dân đã chi 170 tỷ đô la cho "tiếp thị trực tiếp"—thư rác cả dạng giấy lẫn điện tử. Vậy mà trong số những người nhận được quảng cáo không mong muốn qua đường bưu điện, chỉ có 3% mua đồ sau đó.
- , .Ngay khi cô Fairlie rời khỏi phòng, ông đã giúp chúng tôi tránh khỏi mọi sự ngượng ngùng về chủ đề bức thư nặc danh bằng cách tự mình đề cập đến nó.
- , Để thiền định, người ta phải hướng tâm trí vào hơi thở