Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
advertency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chú ý, sự lưu ý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being advertent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
advertency
Dạng gốc
(base form)
advertenc
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
advertency
advert
Quảng cáo
động từ, danh từ
adverten
t
Chú ý
tính từ
advertenc
e
Sự chú ý, sự lưu ý
danh từ
adverten
tly
Cố ý, có mục đích
trạng từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự chú ý
mind
attention
mark
note
notice
regard
Xem thêm 1
Khác
consideration
reflection
observation
observance
heedfulness
AI
1
Sự chú ý
1
Sự chú ý
1
Sự chú ý