Nghĩa chính
- Chú ýtính từAttentive.
- Không phải vô ý; cố ýtính từNot inadvertent; intentional.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- advertentDạng gốc (base form)
- more advertentSo sánh hơn (comparative)
- most advertentSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc advertentĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ inadvertent
- mượn từ tiếng Latinhadvertent
Ví dụ
- , , ? , , , ,
- 1950, — — '' [....]
- .