Dịch

advertence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chú ý, sự lưu ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being advertent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. advertenceDạng gốc (base form)
  2. advertencesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .
  • , , .

AI