advertence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chú ý, sự lưu ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being advertent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- advertenceDạng gốc (base form)
- advertencesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc advertenceĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , .
- , , .